Larva — Nhóm Ấu Trùng

Hướng dẫn đầy đủ về nhóm Larva trong Core Keeper, gồm 5 biến thể: Larva, Hive Larva, Big Larva, Big Hive Larva và Acid Larva — chỉ số, hành vi, bảng loot và chiến thuật đối phó.

Đây là trang Quái vật. Thông tin về một kẻ thù: nơi xuất hiện, đòn đánh và vật phẩm rơi.

Nội dung hiện
  1. Tổng quan
  2. Larva (Ấu trùng cơ bản)
  3. Chỉ số
  4. Hành vi
  5. Hive Larva
  6. Chỉ số
  7. Big Larva (Ấu trùng Lớn)
  8. Chỉ số
  9. Big Hive Larva
  10. Chỉ số
  11. Acid Larva (Ấu trùng Axit)
  12. Chỉ số
  13. Hành vi đặc biệt
  14. Bảng loot Acid Larva
  15. Bảng loot chung (Larva, Hive Larva)
  16. Chiến thuật
  17. Chuẩn bị trang bị
  18. Vũ khí hiệu quả
  19. Lưu ý chiến đấu
  20. Liên kết boss

Tổng quan

Nhóm Larva (Ấu trùng) là tập hợp các kẻ thù thuộc phe Larva faction, sinh sống tại Clay CavesLarva Hive — sub-biome nằm bên trong Clay Caves. Tất cả các thành viên trong nhóm đều miễn nhiễm với Slowed by Slime và Acid Damage, phản ánh môi trường axit họ sinh sống.

Nhóm gồm 5 biến thể chính:

  • Larva — ấu trùng cơ bản
  • Hive Larva — biến thể mạnh hơn trong Larva Hive
  • Big Larva — ấu trùng lớn, có khả năng đào tường
  • Big Hive Larva — biến thể mạnh nhất của Big Larva trong Larva Hive
  • Acid Larva — loài đặc biệt tự nổ (kamikaze)

Larva (Ấu trùng cơ bản)

Môi trường: Clay Caves và Larva Hive

Chỉ số

Độ khóMáuSát thương cận chiến
Casual8818–20
Standard17635–41
Hard26469–83

Tốc độ: 10 (bình thường) / 30 (truy đuổi)

Hành vi

Larva sinh ra từ Chrysalis (30% xác suất khi Chrysalis được kích hoạt) và từ Cocoon (giải phóng theo nhóm 3–9 con). Đặc điểm đáng sợ nhất là khả năng đào xuyên qua tường tự nhiên gồm: Dirt Wall, Turf Wall, Sand Wall và Clay Wall. Trong hang hẹp, chúng có thể xuất hiện từ mọi hướng.


Hive Larva

Môi trường: Larva Hive (chỉ trong sub-biome)

Đây là biến thể mạnh hơn của Larva thông thường, xuất hiện bên trong tổ Larva Hive.

Chỉ số

Độ khóMáuSát thương cận chiến
Casual15327–33
Standard30655–67
Hard459110–134

Tốc độ: 10 (bình thường) / 30 (truy đuổi)


Big Larva (Ấu trùng Lớn)

Môi trường: Clay Caves (có thể xuất hiện trong Larva Hive)

Big Larva to hơn và nguy hiểm hơn Larva thông thường, đặc biệt vì khả năng phá hoại công trình với chỉ số Mining Damage đáng kể.

Chỉ số

Độ khóMáuCận chiếnTấn công vật thểMining Damage
Casual20634–4038–46
Standard41267–8175–91151
Hard618134–162150–182

Tốc độ: 10 (bình thường) / 30 (truy đuổi)

Big Larva có skin Halloween.


Big Hive Larva

Môi trường: Larva Hive

Biến thể mạnh nhất trong nhóm (trừ boss). Big Hive Larva có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho cả người chơi lẫn công trình xây dựng.

Chỉ số

Độ khóMáuCận chiếnTấn công vật thểMining Damage
Casual37150–6055–67
Standard74299–121110–134252
Hard1.113198–242220–268

Tốc độ: 10 (bình thường) / 30 (truy đuổi)


Acid Larva (Ấu trùng Axit)

Môi trường: Larva Hive (có thể liệt kê là Clay Caves trong wiki — không nhất quán)

Acid Larva là loại đặc biệt nhất và nguy hiểm theo cách riêng: chúng không tấn công bình thường — thay vào đó chúng lao thẳng vào người chơi và tự nổ (kamikaze).

Chỉ số

Độ khóMáuSát thương nổ khi tiếp xúc
Casual129–35
Standard158–70
Hard1116–140

Tốc độ: 10 (bình thường) / 60 (truy đuổi — rất nhanh khi phát hiện người chơi)

Hành vi đặc biệt

  • Đứng im cho đến khi phát hiện người chơi
  • Khi kích hoạt, lao về phía người chơi với tốc độ cao
  • Nổ khi tiếp xúc với người chơi hoặc Torch (đuốc) — để lại Ground Acid Slime tại chỗ nổ
  • Không hồi sinh — Acid Larva chỉ xuất hiện lúc Larva Hive được tạo ra khi khởi tạo thế giới, không respawn
  • Phải bị giết bởi người chơi mới rơi loot (tự nổ không cho loot)

Bảng loot Acid Larva

Vật phẩmTỉ lệ
Không có48,19%
Ground Acid Slime24,10%
Larva Meat6,02%
Heart Berry Seed6,02%
Bomb Pepper Seed6,02%
Fiber6,02%
Grub Kapok Seed3,01%
Acid Larva Figurine0,60%

Bảng loot chung (Larva, Hive Larva)

Áp dụng cho cả Larva và Hive Larva (1 lần quay trong 10 vật phẩm):

Vật phẩmTỉ lệ
Không có48,34%
Slime24,17%
Larva Meat6,04%
Heart Berry Seed6,04%
Bomb Pepper Seed6,04%
Fiber6,04%
Grub Kapok Seed3,02%
Larva Ring0,12%
Larva Figurine0,12%

Chiến thuật

Chuẩn bị trang bị

Trang bị tối thiểu khuyến nghị là Bronze Armor trước khi vào Clay Caves và đặc biệt là Larva Hive. Với Big Hive Larva (máu 742+), cần trang bị mạnh hơn.

Vũ khí hiệu quả

Vũ khíLý do
Fireball StaffXuyên đám đông, đốt nhiều con cùng lúc — lý tưởng với swarm
Axe (Rìu)Sát thương diện rộng với swing luân phiên (alternate swing)

Lưu ý chiến đấu

  • Di chuyển liên tục — không đứng yên khi bị bầy bao vây
  • Phá Cocoon trước khi nở để giảm số lượng Larva
  • Với Acid Larva: giữ khoảng cách, không để tiếp xúc; phá chúng từ xa hoặc dùng Torch để kích nổ từ xa an toàn
  • Tránh Ground Acid Slime do Acid Larva để lại — gây sát thương liên tục

Liên kết boss

Tiêu diệt đủ Larva và khám phá sâu vào Larva Hive sẽ dẫn đến cuộc đối đầu với The Hive Mother — boss tùy chọn trong tiến trình.


Nội dung được tổng hợp và viết lại bằng tiếng Việt từ nhiều nguồn — không sao chép nguyên văn.

Nguồn tham khảo