Vũ khí
Vũ khí cận chiến, tầm xa và phép thuật cùng chỉ số.
Wooden Sword
Kiếm gỗ — vũ khí cận chiến đơn giản nhất trong Core Keeper, dễ chế tạo ngay từ đầu game. Điểm khởi đầu bắt buộc cho mọi build melee trước khi đủ nguyên liệu kim loại.
Copper Sword — Kiếm Đồng
Copper Sword là kiếm đồng cơ bản trong Core Keeper — vũ khí cận chiến đầu tiên dễ chế tạo, phù hợp để hạ Glurch và khám phá The Undergrounds.
Simple Staff
Gậy ma thuật đầu tiên trong Core Keeper — vũ khí magic khởi đầu Common cho lớp Mage, tăng crit chance đến +16% theo cấp. Điểm bắt đầu hoàn hảo cho build Magic.
Tome of the Dark
Sách Bóng Tối — vũ khí triệu hồi (summon) đầu tiên trong Core Keeper, triệu hồi Bat Minion tấn công kẻ thù. Drop từ Locked Copper Chest. Warlock background nhận ngay 1 cuốn khi bắt đầu.
Flintlock Musket
Súng hỏa mai — vũ khí tầm xa drop-only tier 5 với sát thương đơn phát cao nhất giai đoạn đầu (207–253). Rơi từ Locked Copper Chest, Ghorm, Caveling Hunter và nhiều nguồn khác.
Hunting Spear
Giáo săn — vũ khí cận chiến drop-only rơi từ Caveling Spearman, với đòn phụ Charged Thrust và +3% crit chance. Tầm đánh dài là lợi thế đặc trưng của dòng spear đầu game.
Slingshot
Súng cao su — vũ khí tầm xa đầu tiên dễ tiếp cận nhất giai đoạn đầu game. Chế tạo từ Tin Bar + Wood, hoặc nhặt 100% từ Abyss Home Chest. Bước đầu tiên vào ranged build.
Tin Axe
Rìu thiếc với đòn Wide Slash quét diện rộng — lựa chọn AoE cận chiến tốt nhất giai đoạn đầu game, vừa chế tạo được vừa có thể nhặt từ Larva Hive Chest.
Tin Dagger
Dao găm thiếc — vũ khí cận chiến tốc độ cao nhất giai đoạn đầu game (3.33 lần/giây). Chế tạo từ Tin Bar hoặc nhặt 100% từ Pedestal trong cấu trúc Sea Harbor Town.
Tin Sword
Thanh kiếm được chế tác từ thiếc — vũ khí melee phổ biến đầu tiên ở giai đoạn đào thiếc, lý tưởng cho người chơi mới bắt đầu xây dựng lối chơi cận chiến.
Battle Axe
Rìu chiến — vũ khí cận chiến drop-only với +17.6% bonus sát thương vật lý và đòn Wide Slash mạnh nhất giai đoạn mid-game. Rơi từ Caveling Brute, Malugaz và Locked Iron Chest.
Iron Bow
Cung sắt đầu tiên trong chuỗi tiến trình ranged — tăng sát thương vật lý tầm xa +17.9% và kỹ năng Strong Multishot bắn thêm 2 mũi tên, lý tưởng để bắt đầu build Ranged.
Iron Halberd
Kích sắt — vũ khí cận chiến loại giáo lv 7 với tầm đánh dài, +4% crit chance và đòn phụ Charged Thrust. Chế tạo tại Iron Anvil, phù hợp với build spear/crit giai đoạn early-mid.
Iron Sword
Kiếm sắt bền chắc với khả năng tăng tốc độ tấn công — lựa chọn melee đáng tin cậy cho giai đoạn giữa đầu game, chuyển tiếp từ thiếc sang thế giới ngầm sâu hơn.
Tome of Ashes
Sách Tro Tàn — vũ khí triệu hồi lv 7 triệu hồi Fire Mite gây burn damage +31 liên tục. Drop từ Malugaz 9.09%, Locked Iron Chest 3.45%. Nâng cấp summon build từ Bat Minion sang lửa.
Arcane Staff — Gậy Ma Thuật Huyền Bí
Arcane Staff là gậy phép tốc độ cao nhất trong các staff — bắn 3.33 lần/giây với mana cost chỉ 5/lần, crit chance +8%. Drop từ Ghorm và Malugaz. Lựa chọn hàng đầu cho Magic build mid-game.
Fireball Staff
Gậy cầu lửa — staff phép thuật lv 8 gây burn damage +35 mỗi đòn và có đòn phụ Explosive Projectile phá terrain. Drop từ Malugaz với tỉ lệ 17.35%, bước quan trọng vào magic build.
Scarlet Crossbow
Nỏ Scarlet — vũ khí crossbow đầu tiên trong game với kỹ năng Piercing Shot xuyên qua nhiều kẻ thù cùng lúc. Sát thương mỗi phát cao hơn cung nhưng tốc độ bắn chậm hơn.
Scarlet Dagger
Dao găm Scarlet — vũ khí cận chiến tốc độ cao (3.33/giây) với +24% crit damage thụ động. Tốt nhất cho build crit dagger mid-game, chế tạo hoặc nhặt từ Locked Scarlet Chest.
Scarlet Sword — Kiếm Đỏ Thẫm
Scarlet Sword là kiếm tầm trung quan trọng trong Core Keeper, chế từ Scarlet Bar và Iron Bar tại Scarlet Anvil — có passive +8% crit chance, dấu mốc bước vào tầng ngoài của thế giới.
Noxious Meteor Staff
Gậy thiên thạch độc Epic — sát thương phép thuật cực cao 548-668 với cơ chế đặc biệt: +16% gây độc và giảm 75% hồi máu kẻ thù. Vũ khí magic chuyên khắc chế boss hồi máu.
Octarine Axe
Rìu Octarine — rìu cận chiến mid-game với +12% crit chance và Wide Slash tầm 3 tile. Chế tạo hoặc nhặt từ Locked Octarine Chest, đây là lựa chọn AoE tốt nhất tier 12.
Octarine Bow
Cung Octarine phát sáng — vũ khí ranged Rare với Strong Multishot 3 mũi tên và tăng tốc độ bắn +6.2%, đỉnh cao của dòng cung ở mid-game sau khi khám phá biome Octarine.
Octarine Sword
Kiếm Octarine rực sáng với sát thương vượt trội và tốc độ tấn công cao — vũ khí melee cốt lõi cho giai đoạn giữa game sau khi chinh phục vùng tinh thể màu sắc.
Rune Song
Kiếm huyền thoại Legendary duy nhất trong dòng kiếm chính — độ bền vô hạn, hồi máu khi đánh, và kỹ năng Trailing Melody xuyên tường. Đòi hỏi hành trình đặc biệt để chế tạo.
Scholar's Staff
Gậy Học Giả — staff phép thuật lv 13 với +25.7% magic damage passive và đòn phụ Strong Multishot. Drop từ Caveling Scholar hoặc nhặt 100% từ City Archive/City Hall Titan's Chest.
Sun Caller
Gậy phép Epic drop từ Azeos và các Titan Dragon — bắn projectile nổ gây kép sát thương phép thuật + nổ, có Strong Multishot +2 projectile, và khả năng khai thác khoáng vật bằng phép.
Galaxite Chakram
Chakram Galaxite — vũ khí ném tầm xa mid-late game với +39% crit damage và nguồn sáng lam. Chế tạo từ 22 Galaxite Bar, lý tưởng cho build crit ranged ở vùng Galaxite.
Galaxite Dagger
Dao găm Galaxite — vũ khí melee tốc độ cao với crit chance +14%, tấn công 3.33 lần/giây. Lựa chọn tối ưu cho build cận chiến tập trung vào chí mạng liên tục ở late-game.
Galaxite Sword
Kiếm Galaxite phát ánh sáng lam — vũ khí cận chiến late-game với sát thương cực cao và buff sát thương chí mạng +36%, lý tưởng cho build crit melee.
Burnzooka
Burnzooka — rocket launcher Epic lv 16 với hai lớp sát thương (range + explosive). Drop từ Igneous the Molten Mass 9.09%. Phá tường tức thì và có thể làm xuất hiện Locked Chest ẩn.
Solarite Crossbow
Nỏ Solarite — crossbow đỉnh cao late-game với Piercing Shot, +7% crit chance, +18% sát thương tầm xa, và tốc độ bắn vượt trội 1.43/s, thay đổi hoàn toàn cơ chế crossbow.
Solarite Sword
Kiếm Solarite — đỉnh cao của dòng kiếm craft trong Core Keeper, kết hợp sát thương khổng lồ với cả buff crit chance lẫn tốc độ tấn công, thống trị late-game.
Chaos Staff
Gậy Hỗn Loạn — staff phép thuật lv 17 bắn ngẫu nhiên 1 trong 8 loại projectile khác nhau. Chế tạo tại Rift Statue từ Pandorium Bar + Cytoplasm. Vũ khí magic mạnh nhất end-game.
Void Gun
Súng Hư Không — vũ khí tầm xa Epic lv 17, bắn Void Orb hút kẻ thù vào vùng tâm điểm. Drop từ Core Commander với tỉ lệ 20%. Vũ khí súng end-game mạnh nhất.
Corrupted Meteor Staff — Gậy Thiên Thạch Bị Tha Hóa
Corrupted Meteor Staff là vũ khí đa năng mới trong bản Bags & Blasts 1.1, kết hợp phép thuật và triệu hồi. Thiết kế đặc biệt hỗ trợ cả build Mage lẫn Summoner, mở rộng phong cách chiến đấu phép thuật của Core Keeper.
Cung (Bows) — Vũ Khí Tầm Xa Lý Tưởng Cho Người Mới
Cung trong Core Keeper là dòng vũ khí tầm xa (ranged) với đạn vô hạn, an toàn và hiệu quả — lựa chọn lý tưởng cho người chơi mới và những ai ưa phong cách chiến đấu từ xa.
Flamethrower — Súng Phun Lửa
Flamethrower là vũ khí phạm vi mới trong bản Void & Voltage 1.2, bắn ra luồng lửa liên tục gây sát thương theo thời gian cho kẻ thù. Hiệu quả đặc biệt với các nhóm địch đông đúc trong Breaker's Reach.
Kiếm (Swords) — Tổng Quan Vũ Khí Cận Chiến
Tổng quan về kiếm trong Core Keeper: các loại kiếm theo cấp độ vật liệu từ Copper đến Void, cách chế tạo, chỉ số sát thương và so sánh với các vũ khí cận chiến khác.
Void Club — Cây Gậy Hư Không
Void Club là vũ khí cận chiến mới trong bản Void & Voltage 1.2 của Core Keeper, mang năng lượng Void để gây sát thương mạnh mẽ và hiệu ứng đặc biệt khi tấn công kẻ thù tại Breaker's Reach.
| Tên | Loại | Độ hiếm | Cách có được | Chỉ số |
|---|---|---|---|---|
| Wooden Sword | Cận chiến | Thường | 🔨 Chế tạo | 30–36 |
| Copper Sword — Kiếm Đồng | Cận chiến | Thường | 🔨 Chế tạo / Rơi ra | 45–55 |
| Simple Staff | Phép thuật | Thường | 💀 Rơi ra | 62–74 |
| Tome of the Dark | Phép thuật | Thường | 💀 Rơi ra | 33–39 (minion) |
| Flintlock Musket | Tầm xa | Không phổ biến | 💀 Rơi ra | 207–253 |
| Hunting Spear | Cận chiến | Không phổ biến | 💀 Rơi ra | 91–111 |
| Slingshot | Tầm xa | Không phổ biến | 🔨 Chế tạo / Rơi ra | 53–63 |
| Tin Axe | Cận chiến | Không phổ biến | 🔨 Chế tạo / Rơi ra | 126–154 |
| Tin Dagger | Cận chiến | Không phổ biến | 🔨 Chế tạo / Rơi ra | 74–90 |
| Tin Sword | Cận chiến | Không phổ biến | 🔨 Chế tạo / Rơi ra | 89–107 |
| Battle Axe | Cận chiến | Không phổ biến | 💀 Rơi ra | 172–210 |
| Iron Bow | Tầm xa | Không phổ biến | 🔨 Chế tạo / Rơi ra | 100–122 |
| Iron Halberd | Cận chiến | Không phổ biến | 🔨 Chế tạo | 118–144 |
| Iron Sword | Cận chiến | Không phổ biến | 🔨 Chế tạo / Rơi ra | 119–145 |
| Tome of Ashes | Phép thuật | Không phổ biến | 💀 Rơi ra | 51–61 (minion) |
| Arcane Staff — Gậy Ma Thuật Huyền Bí | Phép thuật | Hiếm | 💀 Rơi ra | 61–73 |
| Fireball Staff | Phép thuật | Hiếm | 💀 Rơi ra | 187–227 (magic) |
| Scarlet Crossbow | Tầm xa | Không phổ biến | 🔨 Chế tạo | 142–172 |
| Scarlet Dagger | Cận chiến | Không phổ biến | 🔨 Chế tạo / Rơi ra | 121–147 |
| Scarlet Sword — Kiếm Đỏ Thẫm | Cận chiến | Không phổ biến | 🔨 Chế tạo / Rơi ra | 147–179 |
| Noxious Meteor Staff | Phép thuật | Sử thi | 💀 Rơi ra | 548–668 |
| Octarine Axe | Cận chiến | Hiếm | 🔨 Chế tạo / Rơi ra | 281–343 |
| Octarine Bow | Tầm xa | Hiếm | 🔨 Chế tạo | 157–191 |
| Octarine Sword | Cận chiến | Hiếm | 🔨 Chế tạo | 193–235 |
| Rune Song | Cận chiến | Huyền thoại | 🔨 Chế tạo | 234–284 |
| Scholar's Staff | Phép thuật | Hiếm | 💀 Rơi ra | 288–350 (magic) |
| Sun Caller | Phép thuật | Sử thi | 💀 Rơi ra | 294–358 magic + 272–332 nổ |
| Galaxite Chakram | Tầm xa | Hiếm | 🔨 Chế tạo | 108–132 |
| Galaxite Dagger | Cận chiến | Hiếm | 🔨 Chế tạo | 189–231 |
| Galaxite Sword | Cận chiến | Hiếm | 🔨 Chế tạo | 224–272 |
| Burnzooka | Tầm xa | Sử thi | 💀 Rơi ra | 343–419 (explosive) |
| Solarite Crossbow | Tầm xa | Hiếm | 🔨 Chế tạo / Rơi ra | 209–255 |
| Solarite Sword | Cận chiến | Hiếm | 🔨 Chế tạo / Rơi ra | 252–308 |
| Chaos Staff | Phép thuật | Hiếm | 🔨 Chế tạo | 404–492 (magic) |
| Void Gun | Tầm xa | Sử thi | 💀 Rơi ra | 255–311 |
| Corrupted Meteor Staff — Gậy Thiên Thạch Bị Tha Hóa | — | — | — | — |
| Cung (Bows) — Vũ Khí Tầm Xa Lý Tưởng Cho Người Mới | Tầm xa | — | — | — |
| Flamethrower — Súng Phun Lửa | — | — | — | — |
| Kiếm (Swords) — Tổng Quan Vũ Khí Cận Chiến | Cận chiến | — | — | — |
| Void Club — Cây Gậy Hư Không | — | — | — | — |