Ẩm thực
Nấu ăn, cá, món ăn và đồ tiêu thụ tăng buff.
Bloat Oat (Yến Mạch Phồng)
Bloat Oat là ngũ cốc mọc trong Azeos' Wilderness, phục hồi lượng food nhiều nhất trong tất cả nguyên liệu nấu ăn (+43 food khi nấu). Nguyên liệu base của món Cereal.
Bomb Pepper (Ớt Bom)
Bomb Pepper là cây trồng trong Core Keeper, có thể tìm thấy tự nhiên hoặc trồng từ hạt. Nguyên liệu quan trọng cho các công thức chế tạo phá hoại như Bomb, Grenade và món ăn Wrap.
Cá & Nguyên Liệu Câu Cá
Tổng quan về hệ thống cá trong Core Keeper: hơn 40 loài cá từ các biome khác nhau, giá trị dinh dưỡng, và cách sử dụng làm nguyên liệu nấu ăn để tạo buff mạnh.
Carrock (Củ Đá Cứng)
Carrock là loại rau cứng như đá tìm thấy trong Forgotten Ruins, cho buff +23 armor cực mạnh khi nấu chín. Nguyên liệu base của món Dip Snack và dùng để chế tạo Stoneskin Potion.
Dodo Egg (Trứng Dodo)
Dodo Egg là sản phẩm của gia súc Dodo khi được cho ăn côn trùng. Khi nấu thành Cake, tăng 25% hiệu quả hồi HP theo thời gian — cực kỳ mạnh kết hợp với các buff hồi máu khác.
Giant Mushroom (Nấm Khổng Lồ)
Giant Mushroom là loại nấm cực hiếm trong Undergrounds và Clay Caves, tăng vĩnh viễn +25 max health khi ăn — một trong 9 consumable tăng máu vĩnh viễn. Hiệu ứng này không thay đổi khi nấu.
Glow Tulip (Hoa Tulip Phát Sáng)
Glow Tulip là loài hoa hiếm phát ánh sáng xanh, tìm thấy trong hang động và có thể trồng từ hạt giống. Nguyên liệu cơ bản của món Salad, đồng thời dùng để chế tạo Arcane Potion và Glow Tulip Ring.
Grumpkin (Bí Ngô Cau Có)
Grumpkin là cây trồng theo mùa vụ duy nhất trong Core Keeper, chỉ có hạt giống từ sự kiện Halloween (Samhain Goodie Bag). Khi nấu cho buff +45 mining damage trong 10 phút — tốt nhất cho thợ khai thác.
Heart Berry (Quả Mọng Tim)
Heart Berry là cây trồng phổ biến nhất trong Core Keeper, tìm thấy tự nhiên từ rất sớm. Nguyên liệu chính của món Pudding tăng máu tối đa tạm thời, và còn dùng để chế tạo Charm Grenade.
Lunacorn (Ngô Ánh Trăng)
Lunacorn là cây trồng phát sáng xanh lá từ Shimmering Frontier, cho buff +30% minion damage khi nấu. Nguyên liệu base của món Sandwich — lựa chọn tốt nhất cho build summoner.
Marbled Meat (Thịt Đá Cẩm Thạch)
Marbled Meat là nguyên liệu thịt drop từ nhiều loại mob, trong đó Moolin và Nilipede là nguồn chính. Khi nấu thành Steak cho buff +13.3% damage tất cả loại — nguyên liệu nấu ăn phổ biến và dễ kiếm nhất.
Meadow Milk — Sữa Đồng Cỏ Và Công Dụng Nấu Ăn
Meadow Milk là nguyên liệu nấu ăn mới trong Core Keeper 1.2.1, lấy từ gia súc Moolin tại Shimmering Frontier. Mở ra các công thức nấu ăn mới giúp tăng buff cho người chơi cuối game.
Mold Shark (Cá Mập Mốc)
Mold Shark là cá săn mồi trong vùng nước mốc của Mold Dungeon, câu tỷ lệ 50%. Khi nấu cho buff +38.6% physical melee damage trong 10 phút — buff melee damage cao nhất từ cá trong game.
Nấu Ăn (Cooking)
Hệ thống nấu ăn trong Core Keeper cho phép kết hợp hai nguyên liệu tại Cooking Pot để tạo ra món ăn với buff mạnh hơn nguyên liệu thô. Tìm hiểu cách nấu, hệ thống buff và các công thức tiêu biểu.
Orange Cave Guppy (Cá Guppy Hang Cam)
Orange Cave Guppy là loại cá phổ biến nhất trong Undergrounds, dễ câu và mua từ Fishing Merchant. Khi nấu cho buff +8 mining damage — nguyên liệu nấu ăn tiếp cận dễ nhất cho thợ khai thác đầu game.
Pewpaya (Trái Đu Đủ Sương)
Pewpaya là loại quả ngọt mọc ở Sunken Sea, tăng sát thương range và tốc độ tấn công tầm xa khi nấu. Nguyên liệu base của món Smoothie — dành cho build ranger/archer. Lưu ý: có mâu thuẫn dữ liệu giữa hai trang wiki về chỉ số nấu.
Pinegrapple (Trái Thơm Nho)
Pinegrapple là loại quả nhiệt đới mọc ở bãi biển Sunken Sea, tăng sát thương cận chiến vật lý mạnh khi nấu chín. Nguyên liệu base của món Smoothie, phù hợp với build melee.
Puffungi (Nấm Mốc Phồng)
Puffungi là loại nấm mọc trong Mold Dungeon, ăn thô gây hại -23 HP nhưng khi nấu chín lại cho hiệu ứng hồi máu và giảm sát thương từ boss. Nguyên liệu base của món Cheese.
Spirit Veil (Màn Sương Linh Hồn)
Spirit Veil là loài cá ma quái lơ lửng trong không khí ở Azeos' Wilderness. Khi nấu cho buff +36.2% movement speed trong 2 phút — một trong những buff di chuyển mạnh nhất từ thực phẩm trong game.
Starlight Nautilus (Ốc Anh Thảo Tinh Tú)
Starlight Nautilus là cá legendary duy nhất trong Core Keeper — câu từ lava ở Molten Quarry. Cho +100 max health vĩnh viễn khi ăn, cùng buff crit và attack speed khi nấu. Thành tích 'Legendary Fossil' khi câu được.
Sunrice (Gạo Mặt Trời)
Sunrice là cây trồng phát sáng cam từ Shimmering Frontier, cho buff +30% magic damage khi nấu. Nguyên liệu base của món Curry — lựa chọn hàng đầu cho mage build.
Súp Nấm (Mushroom Soup)
Mushroom Soup là món ăn phục hồi máu cơ bản trong Core Keeper, chế tạo từ Glowing Mushroom tại bếp hoặc Cooking Pot. Lý tưởng cho người chơi mới vì nguyên liệu dễ tìm ngay trong biome đầu tiên.
| Tên | Loại | Độ hiếm | Cách có được | Chỉ số |
|---|---|---|---|---|
| Bloat Oat (Yến Mạch Phồng) | Cây trồng | — | ⛏️ Khai thác / Thu hái | +43 food (nấu) |
| Bomb Pepper (Ớt Bom) | Cây trồng | — | ⛏️ Khai thác / Thu hái | — |
| Cá & Nguyên Liệu Câu Cá | Cá | — | ⛏️ Khai thác / Thu hái | — |
| Carrock (Củ Đá Cứng) | Cây trồng | — | ⛏️ Khai thác / Thu hái | +23 armor (nấu) |
| Dodo Egg (Trứng Dodo) | Nguyên liệu | Thường | 💀 Rơi ra | +25% healing from HP regen (nấu) |
| Giant Mushroom (Nấm Khổng Lồ) | Nguyên liệu | Hiếm | 💀 Rơi ra | +25 max health vĩnh viễn |
| Glow Tulip (Hoa Tulip Phát Sáng) | Cây trồng | — | ⛏️ Khai thác / Thu hái | +1.4 mana/giây (nấu) |
| Grumpkin (Bí Ngô Cau Có) | Cây trồng | — | 💀 Rơi ra | +45 mining damage (nấu) |
| Heart Berry (Quả Mọng Tim) | Cây trồng | — | ⛏️ Khai thác / Thu hái | — |
| Lunacorn (Ngô Ánh Trăng) | Cây trồng | — | ⛏️ Khai thác / Thu hái | +30% minion damage (nấu) |
| Marbled Meat (Thịt Đá Cẩm Thạch) | Nguyên liệu | Thường | 💀 Rơi ra | +13.3% damage (tất cả loại, nấu) |
| Meadow Milk — Sữa Đồng Cỏ Và Công Dụng Nấu Ăn | — | — | — | — |
| Mold Shark (Cá Mập Mốc) | Cá | — | ⛏️ Khai thác / Thu hái | +38.6% physical melee damage (nấu) |
| Nấu Ăn (Cooking) | Món ăn | — | — | — |
| Orange Cave Guppy (Cá Guppy Hang Cam) | Cá | — | ⛏️ Khai thác / Thu hái | +8 mining damage (nấu) |
| Pewpaya (Trái Đu Đủ Sương) | Cây trồng | — | ⛏️ Khai thác / Thu hái | +22–28% physical range damage (nấu) |
| Pinegrapple (Trái Thơm Nho) | Cây trồng | — | ⛏️ Khai thác / Thu hái | +22.4% physical melee damage (nấu) |
| Puffungi (Nấm Mốc Phồng) | Cây trồng | — | ⛏️ Khai thác / Thu hái | -6% sát thương từ boss (nấu) |
| Spirit Veil (Màn Sương Linh Hồn) | Cá | — | ⛏️ Khai thác / Thu hái | +36.2% movement speed (nấu) |
| Starlight Nautilus (Ốc Anh Thảo Tinh Tú) | Cá | Huyền thoại | ⛏️ Khai thác / Thu hái | +100 max health vĩnh viễn; +7% crit; +8.5% attack speed (nấu) |
| Sunrice (Gạo Mặt Trời) | Cây trồng | — | ⛏️ Khai thác / Thu hái | +30% magic damage (nấu) |
| Súp Nấm (Mushroom Soup) | — | — | — | — |