Tài nguyên
Quặng (ore), thỏi (bar), nguyên liệu và vật liệu chế tạo.
Copper Bar (Thanh Đồng)
Copper Bar là thanh kim loại cơ bản nhất trong Core Keeper, nấu từ Copper Ore tại Furnace. Nền tảng không thể thiếu để chế tạo công cụ, giáp và trạm đầu game.
Copper Ore (Quặng Đồng)
Copper Ore là quặng cơ bản và phổ biến nhất trong Core Keeper, tìm thấy chủ yếu ở The Undergrounds. Đây là nguyên liệu nền tảng để chế tạo công cụ, giáp và trạm chế tạo đầu game.
Tin Bar (Thanh Thiếc)
Tin Bar là thanh kim loại tier 1 thứ hai trong Core Keeper, nấu từ Tin Ore tại Furnace. Cần thiết để mở khóa Smelter Kiln và nhiều trạm chế tạo quan trọng.
Tin Ore (Quặng Thiếc)
Tin Ore là quặng tier 2 trong Core Keeper, tìm thấy chủ yếu trong Clay Caves. Nung thành Tin Bar để chế tạo công cụ, giáp và trạm chế tạo cấp Tin — bước tiến quan trọng sau Copper.
Gold Bar (Thanh Vàng)
Gold Bar là thanh kim loại quý hiếm trong Core Keeper, nấu từ Gold Ore tại Smelter Kiln. Được dùng cho trang sức cao cấp, một số vũ khí sắt, và phương tiện đặc biệt.
Gold Ore (Quặng Vàng)
Gold Ore là nguyên liệu đặc biệt trong Core Keeper, tìm thấy ở nhiều biome. Cùng với Iron Bar, Gold Bar được dùng để nâng cấp lên tier Iron — một trong những bước tiến trình quan trọng nhất.
Iron Bar (Thanh Sắt)
Iron Bar là nguyên liệu tier 2 trong Core Keeper, nấu từ Iron Ore trong Forgotten Ruins. Là cơ sở để chế tạo Iron Armor, Iron Pickaxe và nhiều đồ dùng giữa game.
Iron Ore (Quặng Sắt)
Iron Ore là quặng tier 2 trong Core Keeper, tìm thấy chủ yếu tại Forgotten Ruins. Đây là nguyên liệu thiết yếu để nấu Iron Bar và mở khóa trang bị sắt giữa game.
Scarlet Bar (Thanh Scarlet)
Scarlet Bar là thanh kim loại quý tier 3 trong Core Keeper, luyện từ Scarlet Ore tại Smelter Kiln. Nguyên liệu cho bộ giáp Scarlet và nhiều máy móc tiên tiến.
Scarlet Ore & Scarlet Bar
Scarlet Ore là quặng đặc trưng của Azeos' Wilderness, nấu thành Scarlet Bar để chế tạo trang bị tier 3. Đây là bước ngoặt quan trọng trong tiến trình mid-game của Core Keeper.
Octarine Bar (Thanh Octarine)
Octarine Bar là thanh kim loại bí ẩn tier 4 trong Core Keeper, luyện từ Octarine Ore tại Smelter Kiln. Cần thiết để chế tạo Fury Forge và bộ giáp Octarine cao cấp.
Octarine Ore (Quặng Octarine)
Octarine Ore là quặng tier 5 trong Core Keeper, khai thác từ Beach Block trong Sunken Sea. Nung thành Octarine Bar để chế tạo công cụ, giáp và trạm cấp Octarine — lấy cảm hứng từ tiểu thuyết Terry Pratchett.
Galaxite Bar (Thanh Galaxite)
Galaxite Bar là thanh kim loại ngoài hành tinh tier 5 trong Core Keeper, luyện từ Galaxite Ore tại Fury Forge. Nguyên liệu cho bộ giáp và trang bị mạnh nhất giữa late-game.
Galaxite Ore (Quặng Galaxite)
Galaxite Ore là quặng ngoài hành tinh hiếm gặp tại Desert of Beginnings. Nguyên liệu để luyện Galaxite Bar — thanh kim loại cao cấp nhất trong tầng tier 3 của Core Keeper.
Solarite Bar (Thanh Solarite)
Solarite Bar là thanh kim loại hào quang tier 5 trong Core Keeper, luyện từ Solarite Ore tại Fury Forge. Nguyên liệu cho bộ giáp Solarite và các scanner triệu hồi titan.
Solarite Ore — Quặng Ánh Dương
Solarite Ore là quặng cao cấp tìm thấy trong biome The Shimmering Frontier, dùng để luyện Solarite Bar nhằm chế tạo trang bị và công cụ endgame. Cũng có thể lấy từ Crystal Snail.
Ancient Gemstone (Đá Quý Cổ Đại)
Ancient Gemstone là quặng hiếm trong Core Keeper, cần thiết để chế tạo các vật phẩm triệu hồi boss titan và nhiều đồ dùng cuối game quan trọng.
Baits (Mồi câu)
Baits là phụ kiện off-hand dùng trong câu cá Core Keeper, cung cấp các bonus như tăng tốc độ cá cắn câu và fishing power. Expert Lure là bait đặc biệt dùng triệu hồi boss câu cá.
Fiber (Sợi Vải)
Fiber là nguyên liệu mềm phổ biến trong Core Keeper, thu thập từ Clay Caves hoặc trồng bằng Grub Kapok Seed. Dùng để chế tạo giáp vải, quần áo và nhiều trang bị tiện ích.
Fish (Cá — tổng quan)
Core Keeper có 43 loài cá phân bố theo biome. Cá dùng làm thức ăn hồi phục và nấu món buff mạnh kéo dài 10 phút. Mỗi biome có loài cá đặc trưng với hiệu ứng riêng.
Glass Piece (Mảnh Thủy Tinh)
Glass Piece là vật liệu thủy tinh trong Core Keeper, tạo ra từ Sand Block tại Glass Smelter. Nguyên liệu chính để xây bể cá, bể terrarium và các cấu trúc kính.
Luyện Kim (Smelting) — Tổng quan
Hướng dẫn toàn diện hệ thống luyện kim trong Core Keeper: 4 loại lò (Furnace, Smelter Kiln, Fury Forge, Glass Smelter), công thức chế tạo lò và bảng ore→bar đầy đủ với thời gian luyện.
Slime (Nhầy)
Slime là vật liệu nhầy nhụa phổ biến trong Core Keeper, rơi từ kẻ thù slime và boss Glurch. Nguyên liệu đa dụng cho bom, thuốc, vũ khí và đồ trang trí.
Wood (Gỗ)
Wood là tài nguyên cơ bản tìm thấy trong nhiều biome của Core Keeper, dùng để chế tạo đồ nội thất, công cụ, và nhiều vật phẩm khác. Có thể trồng từ Root Seeds.
| Tên | Loại | Độ hiếm | Cách có được | Chỉ số |
|---|---|---|---|---|
| Copper Bar (Thanh Đồng) | Thỏi | Thường | 🔨 Chế tạo | — |
| Copper Ore (Quặng Đồng) | Quặng | Thường | ⛏️ Khai thác / Thu hái | — |
| Tin Bar (Thanh Thiếc) | Thỏi | Thường | 🔨 Chế tạo | — |
| Tin Ore (Quặng Thiếc) | Quặng | — | ⛏️ Khai thác / Thu hái | — |
| Gold Bar (Thanh Vàng) | Thỏi | Hiếm | 🔨 Chế tạo | — |
| Gold Ore (Quặng Vàng) | Quặng | — | ⛏️ Khai thác / Thu hái | — |
| Iron Bar (Thanh Sắt) | Thỏi | Không phổ biến | 🔨 Chế tạo | — |
| Iron Ore (Quặng Sắt) | Quặng | Không phổ biến | ⛏️ Khai thác / Thu hái | — |
| Scarlet Bar (Thanh Scarlet) | Thỏi | Hiếm | 🔨 Chế tạo | — |
| Scarlet Ore & Scarlet Bar | Quặng | — | ⛏️ Khai thác / Thu hái | — |
| Octarine Bar (Thanh Octarine) | Thỏi | Hiếm | 🔨 Chế tạo | — |
| Octarine Ore (Quặng Octarine) | Quặng | — | ⛏️ Khai thác / Thu hái | — |
| Galaxite Bar (Thanh Galaxite) | Thỏi | Hiếm | 🔨 Chế tạo | — |
| Galaxite Ore (Quặng Galaxite) | Quặng | Hiếm | ⛏️ Khai thác / Thu hái | — |
| Solarite Bar (Thanh Solarite) | Thỏi | Hiếm | 🔨 Chế tạo | — |
| Solarite Ore — Quặng Ánh Dương | Quặng | — | ⛏️ Khai thác / Thu hái | — |
| Ancient Gemstone (Đá Quý Cổ Đại) | Vật liệu | Hiếm | ⛏️ Khai thác / Thu hái | — |
| Baits (Mồi câu) | Vật liệu | — | 🔨 Chế tạo | — |
| Fiber (Sợi Vải) | Vật liệu | Thường | ⛏️ Khai thác / Thu hái | — |
| Fish (Cá — tổng quan) | Cá | — | ⛏️ Khai thác / Thu hái | — |
| Glass Piece (Mảnh Thủy Tinh) | Vật liệu | Thường | 🔨 Chế tạo | — |
| Luyện Kim (Smelting) — Tổng quan | Trạm chế tạo | — | — | — |
| Slime (Nhầy) | Vật liệu | Thường | 💀 Rơi ra | — |
| Wood (Gỗ) | Vật liệu | — | ⛏️ Khai thác / Thu hái | — |