Hiệu ứng trạng thái (Status Effects)
Tổng hợp đầy đủ các hiệu ứng trạng thái (Status Effects) trong Core Keeper — bao gồm hiệu ứng tích cực, tiêu cực, cơ chế stacking, nguồn gây ra và cách miễn nhiễm từng loại.
Đây là trang Cơ chế. Giải thích một cơ chế của game và cách vận dụng.
Nội dung hiện
- Tổng quan
- Hiệu ứng tích cực
- Well Fed (No Đủ)
- Hiệu ứng tiêu cực
- Starving (Đói)
- Poison (Độc)
- Acid Damage (Sát thương Axit)
- Burn Damage (Sát thương Lửa)
- Charm (Mê hoặc)
- Mold Infection (Nhiễm Nấm Mốc)
- Radioactive Damage (Sát thương Phóng xạ)
- Slippery Movement (Di chuyển Trơn Trượt)
- Stun (Tê liệt)
- Slowed by Slime (Chậm do Slime)
- Bảng tổng hợp nhanh
- Ghi chú về hệ thống
Tổng quan
Status Effects (Hiệu ứng trạng thái) là các trạng thái tạm thời hoặc liên tục ảnh hưởng đến nhân vật người chơi và kẻ thù trong Core Keeper. Hệ thống này phân chia rõ ràng giữa hiệu ứng tích cực (buff) và hiệu ứng tiêu cực (debuff), mỗi loại có cơ chế, nguồn gây ra và cách miễn nhiễm riêng biệt.
Một điểm đáng lưu ý: Poison trong Core Keeper không gây sát thương theo thời gian — thay vào đó nó giảm toàn bộ lượng hồi máu nhận được. Đây là điểm khác biệt lớn so với nhiều game khác.
Hiệu ứng tích cực
Well Fed (No Đủ)
- Tác dụng: Tăng sát thương và máu tối đa
- Kích hoạt: Khi thanh đồ ăn đạt tối đa hoặc dư thừa
- Điều kiện duy trì: Thanh đồ ăn phải ở mức 75 trở lên
- Mức tăng mặc định: +5% sát thương và máu tối đa
- Nâng cấp: Có thể tăng cao hơn thông qua talent Healthy Diet và bộ giáp Pot/Cooking Pot (set bonus)
Hiệu ứng tiêu cực
Starving (Đói)
- Tác dụng: Giảm sát thương và máu tối đa khi thanh đồ ăn thấp
- Kích hoạt: Khi thanh đồ ăn xuống dưới 25
- Mức phạt: Tăng dần +1% penalty cho mỗi điểm đồ ăn dưới 25 — tối đa +25% penalty khi đồ ăn về 0
- Cách hết: Ăn để đưa thanh đồ ăn lên trên 25
Poison (Độc)
- Tác dụng: Giảm 75% toàn bộ lượng hồi máu nhận được (không gây sát thương theo tick)
- Thời gian: Vô hạn khi đứng trên Ground Poison Slime; 15 giây với tất cả nguồn khác
- Nguồn gây ra:
- Ground Poison Slime (liên tục, vô hạn)
- Poison Slime, Nature Worm, Infected Caveling, Caveling Mummy
- Poison Spike Trap
- Miễn nhiễm: Remedaisy Necklace; Poison Aid Potion
Lưu ý quan trọng: Poison trong Core Keeper không gây damage theo thời gian. Thay vào đó, nó khóa khả năng hồi máu của người chơi — nguy hiểm đặc biệt trong các trận chiến kéo dài khi bạn đang dựa vào đồ ăn hoặc hiệu ứng hồi máu.
Acid Damage (Sát thương Axit)
- Tác dụng: Gây sát thương mỗi giây
- Thời gian: Vô hạn khi tiếp xúc với Ground Acid Slime
- Nguồn gây ra: Ground Acid Slime (đứng trên)
- Mức sát thương cụ thể: Chưa xác minh
- Miễn nhiễm: Bộ 3 giáp Hivebone (Hivebone Helm + Hivebone Breastplate + Hivebone Pants) — set bonus miễn nhiễm hoàn toàn
Burn Damage (Sát thương Lửa)
- Tác dụng: Gây sát thương mỗi 2 giây
- Thời gian: Vô hạn khi tiếp xúc Ground Magma Slime; ~8,4 giây với các nguồn khác
- Nguồn gây ra:
- Ground Magma Slime (liên tục, vô hạn)
- Caveling Shaman, Malugaz, Lava Butterfly, Magma Slime, Flames (Malugaz)
- Mức sát thương cụ thể: Chưa xác minh
- Miễn nhiễm:
- Thức ăn chế biến từ Elder hoặc Verdant Dragonfish
- Splendid Amalgam
- Bộ 2 giáp Cosmos (Cosmos Visor Helm + Cosmos Torso — set 2-piece)
Charm (Mê hoặc)
- Tác dụng: Kẻ thù bị tạm thời chuyển phe về phía người chơi, tấn công các kẻ thù khác
- Đối tượng: Chỉ người chơi mới có thể gây Charm lên kẻ thù (không ngược lại)
- Thời gian: Chưa xác minh
- Nguồn gây ra: Cupid Bow, Charm Grenade
- Miễn nhiễm: Không có (chỉ kẻ thù mới bị ảnh hưởng)
Mold Infection (Nhiễm Nấm Mốc)
- Tác dụng: Giảm tốc độ di chuyển, tích lũy dần theo stack
- Thời gian: Vô hạn khi đứng trên Mold Block
- Nguồn gây ra: Đứng trên Mold Block
Cơ chế stack:
| Stack | Thời gian tích lũy | Penalty di chuyển |
|---|---|---|
| 1 (đầu tiên) | Ngay lập tức | -7% |
| 2 | Sau 3 giây | -14% |
| 3–10 | Mỗi 5 giây tiếp theo | Cộng thêm -7%/stack |
| 10 (tối đa) | ~43 giây từ 0 | -70% tốc độ |
Miễn nhiễm:
- Bộ 3 giáp Moldweb (Moldweb Helm + Moldweb Breastplate + Moldweb Pants)
- Bộ 2 Mold Ring
- Bộ 2 Mold Vein Necklace
Radioactive Damage (Sát thương Phóng xạ)
- Tác dụng: Gây sát thương mỗi 2 giây khi ở gần nguồn phóng xạ
- Thời gian: Vô hạn khi trong phạm vi nguồn
Nguồn và phạm vi:
| Nguồn | Phạm vi | Sát thương/2s |
|---|---|---|
| Radiation Crystal | 5 ô | 80 |
| Cryo Pod | 7 ô | 50 |
| Crystal Meteorite | 11 ô | 49 |
Miễn nhiễm: Bộ 3 giáp Hazmat (Hazmat Helm + Hazmat Suit Jacket + Hazmat Suit Pants)
Slippery Movement (Di chuyển Trơn Trượt)
- Tác dụng: Giảm ma sát mặt đất, khiến nhân vật bị trượt khi di chuyển và khó kiểm soát hướng đi
- Thời gian: Vô hạn khi đứng trên Slippery Floor Slime; 6 giây từ kẻ thù
- Nguồn gây ra:
- Slippery Floor Slime (đứng trên — vô hạn)
- Bubble Crab, Blue Slime, Morpha (bị tấn công — 6 giây)
- Miễn nhiễm:
- Bộ 2 giáp Slime (Slime Helm + Slime Armor)
- Morpha’s Ring
Stun (Tê liệt)
- Tác dụng: Khóa hoàn toàn khả năng di chuyển trong thời gian ngắn
- Thời gian: ~2,5 giây
- Nguồn gây ra: Mold Tentacle
- Miễn nhiễm: Chưa có vật phẩm miễn nhiễm nào được ghi nhận
Slowed by Slime (Chậm do Slime)
- Tác dụng: Giảm ~20% tốc độ di chuyển khi đứng trên sàn slime
- Nguồn gây ra: Tất cả các loại Floor Slime (trừ Slippery Slime)
- Giảm thiểu: Thức ăn chứa Yellow Blister Head giúp giảm mức phạt tốc độ
- Miễn nhiễm: Bộ 2 Grub Egg Necklace + Larva Ring
Bảng tổng hợp nhanh
| Hiệu ứng | Loại | Miễn nhiễm chính |
|---|---|---|
| Well Fed | Tích cực | — |
| Starving | Tiêu cực | Ăn đồ ăn |
| Poison | Tiêu cực | Remedaisy Necklace, Poison Aid Potion |
| Acid Damage | Tiêu cực | Bộ Hivebone 3-set |
| Burn Damage | Tiêu cực | Dragonfish food, Splendid Amalgam, Cosmos 2-set |
| Charm | Tiêu cực (chỉ kẻ thù) | — |
| Mold Infection | Tiêu cực | Moldweb 3-set, Mold Ring 2-set |
| Radioactive | Tiêu cực | Bộ Hazmat 3-set |
| Slippery Movement | Tiêu cực | Slime 2-set, Morpha’s Ring |
| Stun | Tiêu cực | Chưa xác minh |
| Slowed by Slime | Tiêu cực | Grub Egg Necklace + Larva Ring |
Ghi chú về hệ thống
- Electrified / Wet / Freeze: Những tên gọi này không xuất hiện trong hệ thống Status Effects chính thức của Core Keeper theo wiki hiện tại.
- Knockback: Được ghi nhận là trạng thái có thể miễn nhiễm (ví dụ Larva Hive Egg có immunity Knockback), nhưng không được liệt kê là một Status Effect chính thức trong navbox của wiki.
Nội dung được tổng hợp và viết lại bằng tiếng Việt từ nhiều nguồn — không sao chép nguyên văn.