Loot Tables (Bảng drop vật phẩm)
Loot Tables là hệ thống bảng drop nội bộ trong Core Keeper, định nghĩa vật phẩm rơi từ kẻ địch, thùng và công trình với tỷ lệ phần trăm cụ thể.
Đây là trang Cơ chế. Giải thích một cơ chế của game và cách vận dụng.
Nội dung hiện
Loot Tables (Bảng drop vật phẩm) là cơ chế nội bộ của Core Keeper, xác định vật phẩm nào rơi ra từ kẻ địch, thùng và các công trình khi người chơi phá hủy hoặc tiêu diệt chúng. Mỗi bảng được định danh bằng một con số (ID) và tên nội bộ, chứa danh sách vật phẩm kèm tỷ lệ phần trăm rơi.
Dành cho ai? Đây là dữ liệu kỹ thuật nội bộ — người chơi không nhìn thấy trực tiếp trong game. Bảng này hữu ích cho wiki, modding và nghiên cứu loot tối ưu.
Cơ chế hoạt động
Mỗi loot table hoạt động theo hệ thống rolls (lần quay ngẫu nhiên):
- Guaranteed rolls: Một số rolls nhất định luôn xảy ra, đảm bảo người chơi nhận được ít nhất một vật phẩm từ danh sách.
- Bonus rolls: Các rolls bổ sung có thể cho thêm vật phẩm từ danh sách phụ.
- Tỷ lệ: Vật phẩm thường có tỷ lệ 40–90%; vật phẩm hiếm thường dưới 1%.
Ví dụ: “1 roll từ 10 vật phẩm” (guaranteed) + “5 rolls từ 19 vật phẩm” (bonus) — người chơi chắc chắn nhận 1 món từ nhóm chính, và có khả năng nhận thêm từ nhóm phụ.
Danh sách bảng drop tiêu biểu
| ID | Tên nội bộ | Nguồn |
|---|---|---|
| 10 | SlimeBlobs | Kẻ địch slime thường |
| 11 | SlimeBoss | Boss slime |
| 16 | MushroomEnemy | Kẻ địch nấm |
| 20 | Larva | Ấu trùng |
| 22 | Bosslarva | Boss ấu trùng |
| 40–41 | AncientDestructible | Công trình cổ |
| 42–43 | WoodenDestructible | Thùng gỗ |
| 44 | ClayPot | Bình đất sét |
| 50–55 | (Digging spots) | Điểm đào đất |
| 65 | ShamanBoss | Boss Shaman |
Mỗi ID được gán cố định cho một loại nguồn — khi người chơi tiêu diệt kẻ địch hoặc phá thùng, game tra bảng ID tương ứng để xác định vật phẩm rơi.
Loot từ các thùng khóa
Các thùng khóa có bảng drop riêng theo cấp độ biome, với cơ cấu điển hình gồm hai phần:
- Roll chính (guaranteed): 1 vật phẩm thiết bị/vũ khí từ danh sách nhỏ (~12–26 món)
- Roll phụ (bonus): 2–5 vật phẩm nguyên liệu phổ biến (Ancient Coins, bars, parts)
Chi tiết từng thùng:
- Locked Copper Chest — 1 guaranteed roll + tỷ lệ Rare Candy 4.18%
- Locked Iron Chest — 1 roll chính + 3–4 bonus rolls + Rare Candy 8.39%
- Locked Scarlet Chest — 1 roll từ 16 món + 3–4 bonus + Rare Candy 15.96%
- Locked Octarine Chest — 1 roll từ 26 món (3.85% mỗi) + 3–5 bonus + Rare Candy 9.38%
- Locked Galaxite Chest — 1 roll từ 15 món + 3–4 bonus + Rare Candy 10.98%
- Locked Solarite Chest — 1 roll từ 12 món (8.33% mỗi) + 2–3 bonus
Ảnh hưởng của Rarity
Rarity (bậc hiếm) và loot tables tương tác với nhau: vật phẩm trong danh sách được phân loại theo bậc hiếm, và một số cơ chế như talent Angler’s Advantage có thể dịch chuyển xác suất về phía vật phẩm hiếm hơn trong cùng một bảng.
Mối liên hệ
- Rarity — hệ thống bậc hiếm vật phẩm
- Locked Copper Chest — thùng đồng, loot tier 1
- Locked Solarite Chest — thùng solarite, loot tier cao nhất hiện tại