Skills (Hệ thống kỹ năng)
Core Keeper có 12 kỹ năng độc lập, mỗi kỹ năng tăng cấp qua hoạt động liên quan và tối đa ở cấp 100. Hệ thống skill là nền tảng phát triển nhân vật trong game.
Đây là trang Cơ chế. Giải thích một cơ chế của game và cách vận dụng.
Nội dung hiện
Core Keeper có 12 kỹ năng (Skills) hoàn toàn độc lập. Mỗi kỹ năng tăng cấp tự động khi người chơi thực hiện hoạt động tương ứng — không cần phân bổ điểm thủ công. Cấp tối đa của mỗi kỹ năng là 100.

Hệ thống Talent Points
Cứ mỗi 5 cấp đạt được trong một kỹ năng, người chơi nhận 1 talent point để đầu tư vào cây tài năng của kỹ năng đó. Khi đạt cấp 100, nhận thêm 5 điểm bonus — tổng cộng tối đa 25 điểm/kỹ năng.
Mỗi cây tài năng có 4 tầng (tier): cần đầu tư đủ 5 điểm vào tầng thấp hơn mới mở được tầng tiếp theo. Xem chi tiết tại Talents.
12 Kỹ năng và chỉ số chính
| Kỹ năng | Bonus mỗi cấp | Bonus tối đa (cấp 100) | Tổng XP đến max |
|---|---|---|---|
| Mining | +1 sát thương khai thác | +100 | chưa xác nhận |
| Running | +0.1% tốc độ di chuyển | +10% | 498,768 |
| Melee Combat | +0.5% sát thương cận chiến | +50% | 20,001 |
| Vitality | +1 máu tối đa | +100 HP | 4,999,033 |
| Crafting | +0.5% giáp | +50% | 29,995 |
| Range Combat | +0.5% sát thương tầm xa | +50% | 20,001 |
| Gardening | +0.4% cơ hội thu hoạch thêm | +40% | 6,602 |
| Fishing | +1 fishing power | +100 power | 1,494 |
| Cooking | +0.2% thức ăn thêm khi nấu | +20% | 5,000 |
| Magic | +0.5% sát thương phép thuật | +50% | chưa xác nhận |
| Summoning | +0.5% sát thương minion | +50% | 59,663 |
| Explosives | +1% sát thương nổ | +100% | 2,006 |
Thiếu dữ liệu: Tổng XP đến cấp 100 cho kỹ năng Mining và Magic chưa được xác nhận trong nguồn dữ liệu hiện tại.
Kỹ năng nhanh nhất và chậm nhất
Dựa trên tổng XP cần thiết:
- Nhanh nhất: Fishing (1,494 XP) → chỉ cần ~1,500 lần câu thành công.
- Thứ hai: Explosives (2,006 XP) — đánh bom nhiều là đủ.
- Chậm nhất: Vitality (4,999,033 XP) — tiêu diệt kẻ địch suốt quá trình chơi. Đây là kỹ năng tích lũy tự nhiên nhất, không cần farm chuyên biệt.
Cách tích lũy XP từng kỹ năng
| Kỹ năng | Cách nhận XP |
|---|---|
| Vitality | Tiêu diệt kẻ địch (XP = max HP của mục tiêu, tối đa 1,000/kill) |
| Summoning | Minion đánh trúng kẻ địch (1 XP/lần đánh trúng) |
| Explosives | Gây sát thương nổ vào kẻ địch (1 XP/lần trúng) |
| Fishing | Câu được bất kỳ vật phẩm nào (1 XP/lần câu) |
| Mining | Đào khối và tường |
| Running | Di chuyển trong game |
| Melee Combat | Tấn công cận chiến trúng kẻ địch |
| Crafting | Chế tạo vật phẩm |
| Gardening | Thu hoạch cây trồng |
| Cooking | Nấu thức ăn |
| Magic | Gây sát thương phép thuật |
| Range Combat | Tấn công tầm xa trúng kẻ địch |
Lưu ý: NPC thuộc faction “none” hoặc “merchant” không cho XP Vitality, Summoning và Explosives — không thể farm bằng cách tấn công NPC.
Kỹ năng đã có bài chi tiết
Các kỹ năng đã có bài riêng trong wiki:
- Fishing skill — câu cá, talent Improved Bait, Omega-3
- Mining — khai thác, talent Efficient excavation
- Vitality — sức bền, talent Cheat death, Protection of Ancients
- Summoning — minion, talent Ferocious creatures, Vengeful spirit
- Explosives — bom, talent High Velocity Charge, Napalm
- Melee Combat — chiến đấu cận chiến
- Magic — phép thuật
- Range Combat — tầm xa
- Crafting — chế tạo
- Cooking — nấu ăn
- Gardening — trồng trọt
- Running — di chuyển
- Taming — thú cưng