Fish (Cá — tổng quan)
Core Keeper có 43 loài cá phân bố theo biome. Cá dùng làm thức ăn hồi phục và nấu món buff mạnh kéo dài 10 phút. Mỗi biome có loài cá đặc trưng với hiệu ứng riêng.
Đây là trang Tài nguyên. Thông tin về một tài nguyên: nơi tìm, cách chế biến và công dụng.
Nội dung hiện
- Công dụng của cá
- Cá theo biome
- The Undergrounds — Fishing power: 0
- Clay Caves & Larva Hive — Fishing power: 60
- Forgotten Ruins — Fishing power: 100
- Azeos’ Wilderness — Fishing power: 140
- Mold Dungeon — Fishing power: 160 (Mold water)
- Sunken Sea — Fishing power: 180
- Desert of Beginnings — Fishing power: chưa xác nhận
- Molten Quarry — Fishing power: chưa xác nhận (Lava)
- Shimmering Frontier — Fishing power: chưa xác nhận
- The Passage — Fishing power: chưa xác nhận (Grimy water)
- Thiếu dữ liệu
- Mối liên hệ
Core Keeper có 43 loài cá câu được từ 9 kiểu vùng nước khác nhau. Cá là nguồn thực phẩm quan trọng: ăn trực tiếp hồi phục Food meter và máu, còn nấu tại Cooking Pot tạo ra các món ăn với buff cực mạnh kéo dài đến 10 phút.
Xem cơ chế câu cá để biết cách câu và yêu cầu fishing power. Xem Fishing skill để nâng cao hiệu quả.

Công dụng của cá
| Cách dùng | Hiệu ứng |
|---|---|
| Ăn trực tiếp (sống) | +10–11 food, hồi máu nhỏ |
| Nấu → Fillet/Pudding/Sushi/Fish Balls | Buff mạnh kéo dài 10 phút |
| Trưng bày trong Aquarium | Trang trí base (3 cá/bể) |
Thiếu dữ liệu: “Level” ghi trong bảng dưới đây là số liệu nội bộ — cần xác minh xem đây là fishing skill level yêu cầu để câu hay cấp độ nội bộ của loài cá. Sẽ cập nhật khi có thêm thông tin.
Cá theo biome
The Undergrounds — Fishing power: 0
Vùng nước đầu tiên, không yêu cầu fishing power tối thiểu.
| Tên cá | Hiệu ứng khi ăn sống | Hiệu ứng khi nấu |
|---|---|---|
| Orange Cave Guppy | +10 food, hồi máu | +8 mining damage |
| Blue Cave Guppy | +11 food, hồi máu | +13 magic barrier |
| Rock Jaw | +11 food | +15.9% physical melee damage |
| Gem Crab | +10 food | +14 armor |
Clay Caves & Larva Hive — Fishing power: 60
Nước thường và acid water.
| Tên cá | Hiệu ứng khi nấu |
|---|---|
| Yellow Blister Head | Miễn nhiễm slime slowdown |
| Green Blister Head | Miễn nhiễm acid damage |
| Devil Worm | +22.8% physical range damage (10 phút) |
| Vampire Eel | +3 life on melee hit (10 phút) |
Forgotten Ruins — Fishing power: 100
| Tên cá | Hiệu ứng khi nấu |
|---|---|
| Dagger Fin | +23.3% minion damage (10 phút) |
| Pink Palace Fish | Tăng tốc độ tấn công cận chiến |
| Teal Palace Fish | Tăng tốc độ tấn công tầm xa |
| Crown Squid | Cơ hội knockback khi đánh cận chiến |
Azeos’ Wilderness — Fishing power: 140
| Tên cá | Hiệu ứng khi nấu |
|---|---|
| Azure Feather Fish | Hồi máu gấp đôi |
| Emerald Feather Fish | Tăng mana tối đa + sát thương phép |
| Spirit Veil | +36.2% tốc độ di chuyển (2 phút) |
| Astral Jelly | +63 fishing power (10 phút) |
Astral Jelly đặc biệt hữu ích: +63 fishing power từ một món ăn là cách nhanh nhất để đạt ngưỡng câu biome mới mà không cần nâng cấp cần câu.
Mold Dungeon — Fishing power: 160 (Mold water)
| Tên cá | Hiệu ứng khi nấu |
|---|---|
| Mold Shark | +38.6% physical melee damage (10 phút) |
| Rot Fish | Miễn nhiễm mold infection |
| Black Steel Urchin | Tăng armor + thorns damage |
Sunken Sea — Fishing power: 180
Sea water và nước thường.
| Tên cá | Hiệu ứng khi nấu |
|---|---|
| Bottom Tracer | Tăng tốc độ hồi mana |
| Silver Dart | Tăng sát thương critical hit |
| Golden Dart | Tăng dodge chance |
| Pink Coralotl | Tăng mana tối đa + magic barrier |
| White Coralotl | Tăng tốc độ khai thác |
Desert of Beginnings — Fishing power: chưa xác nhận
| Tên cá | Hiệu ứng khi nấu |
|---|---|
| Solid Spikeback | Armor + thorns damage |
| Sandy Spikeback | Max health + mining damage |
| Brown Dune Tail | Tăng tốc độ tấn công tầm xa |
| Tornis Kingfish | +50.4% tất cả sát thương (10 phút) |
Molten Quarry — Fishing power: chưa xác nhận (Lava)
| Tên cá | Hiệu ứng khi nấu |
|---|---|
| Dark Lava Eater | Life steal |
| Bright Lava Eater | Tăng hồi máu |
| Verdant Dragonfish | Critical hit + miễn nhiễm burn |
| Elder Dragonfish | Cơ hội critical + miễn nhiễm burn |
| Starlight Nautilus | Tăng max health vĩnh viễn (không giao dịch được) |
Starlight Nautilus là cá duy nhất trong game cung cấp buff vĩnh viễn khi ăn — max health tăng không hết thời gian. Tuy nhiên, không thể giao dịch với người chơi khác.
Shimmering Frontier — Fishing power: chưa xác nhận
| Tên cá | Hiệu ứng khi nấu |
|---|---|
| Beryll Angle Fish | Tăng max health |
| Glistening Deepstalker | Dodge + movement speed |
| Jasper Angle Fish | Health + armor |
| Cosmic Form | Tăng sát thương thú cưng (pet damage) |
| Splendid Deepstalker | Nhiều buff phòng thủ cùng lúc |
The Passage — Fishing power: chưa xác nhận (Grimy water)
| Tên cá | Hiệu ứng khi nấu |
|---|---|
| Terra Trilobite | Max health + mining damage |
| Litho Trilobite | Max mana + magic barrier |
| Pinkhorn Pico | Sát thương minion |
| Greenhorn Pico | Tốc độ tấn công minion + critical chance |
| Riftian Lampfish | Buff phép thuật + phát sáng |
Thiếu dữ liệu
- Fishing power threshold cho Desert of Beginnings, Molten Quarry, Shimmering Frontier và The Passage chưa được xác nhận.
- Hiệu ứng ăn sống (raw) cho nhiều loài cá ngoài Undergrounds chưa đầy đủ.
- Cần xác minh ý nghĩa số “Level” trong bảng là fishing skill yêu cầu hay cấp nội bộ.
Mối liên hệ
- Fishing — cách câu và yêu cầu fishing power
- Fishing skill — kỹ năng câu cá
- Baits — mồi câu tăng hiệu quả
- Aquarium — trưng bày cá
- Cooking skill — nấu cá thành buff mạnh