Fish (Cá — tổng quan)

Core Keeper có 43 loài cá phân bố theo biome. Cá dùng làm thức ăn hồi phục và nấu món buff mạnh kéo dài 10 phút. Mỗi biome có loài cá đặc trưng với hiệu ứng riêng.

Đây là trang Tài nguyên. Thông tin về một tài nguyên: nơi tìm, cách chế biến và công dụng.

Nội dung hiện
  1. Công dụng của cá
  2. Cá theo biome
  3. The Undergrounds — Fishing power: 0
  4. Clay Caves & Larva Hive — Fishing power: 60
  5. Forgotten Ruins — Fishing power: 100
  6. Azeos’ Wilderness — Fishing power: 140
  7. Mold Dungeon — Fishing power: 160 (Mold water)
  8. Sunken Sea — Fishing power: 180
  9. Desert of Beginnings — Fishing power: chưa xác nhận
  10. Molten Quarry — Fishing power: chưa xác nhận (Lava)
  11. Shimmering Frontier — Fishing power: chưa xác nhận
  12. The Passage — Fishing power: chưa xác nhận (Grimy water)
  13. Thiếu dữ liệu
  14. Mối liên hệ

Core Keeper có 43 loài cá câu được từ 9 kiểu vùng nước khác nhau. Cá là nguồn thực phẩm quan trọng: ăn trực tiếp hồi phục Food meter và máu, còn nấu tại Cooking Pot tạo ra các món ăn với buff cực mạnh kéo dài đến 10 phút.

Xem cơ chế câu cá để biết cách câu và yêu cầu fishing power. Xem Fishing skill để nâng cao hiệu quả.

Cá trong Core Keeper

Công dụng của cá

Cách dùngHiệu ứng
Ăn trực tiếp (sống)+10–11 food, hồi máu nhỏ
Nấu → Fillet/Pudding/Sushi/Fish BallsBuff mạnh kéo dài 10 phút
Trưng bày trong AquariumTrang trí base (3 cá/bể)

Thiếu dữ liệu: “Level” ghi trong bảng dưới đây là số liệu nội bộ — cần xác minh xem đây là fishing skill level yêu cầu để câu hay cấp độ nội bộ của loài cá. Sẽ cập nhật khi có thêm thông tin.


Cá theo biome

The Undergrounds — Fishing power: 0

Vùng nước đầu tiên, không yêu cầu fishing power tối thiểu.

Tên cáHiệu ứng khi ăn sốngHiệu ứng khi nấu
Orange Cave Guppy+10 food, hồi máu+8 mining damage
Blue Cave Guppy+11 food, hồi máu+13 magic barrier
Rock Jaw+11 food+15.9% physical melee damage
Gem Crab+10 food+14 armor

Clay Caves & Larva Hive — Fishing power: 60

Nước thường và acid water.

Tên cáHiệu ứng khi nấu
Yellow Blister HeadMiễn nhiễm slime slowdown
Green Blister HeadMiễn nhiễm acid damage
Devil Worm+22.8% physical range damage (10 phút)
Vampire Eel+3 life on melee hit (10 phút)

Forgotten Ruins — Fishing power: 100

Tên cáHiệu ứng khi nấu
Dagger Fin+23.3% minion damage (10 phút)
Pink Palace FishTăng tốc độ tấn công cận chiến
Teal Palace FishTăng tốc độ tấn công tầm xa
Crown SquidCơ hội knockback khi đánh cận chiến

Azeos’ Wilderness — Fishing power: 140

Tên cáHiệu ứng khi nấu
Azure Feather FishHồi máu gấp đôi
Emerald Feather FishTăng mana tối đa + sát thương phép
Spirit Veil+36.2% tốc độ di chuyển (2 phút)
Astral Jelly+63 fishing power (10 phút)

Astral Jelly đặc biệt hữu ích: +63 fishing power từ một món ăn là cách nhanh nhất để đạt ngưỡng câu biome mới mà không cần nâng cấp cần câu.


Mold Dungeon — Fishing power: 160 (Mold water)

Tên cáHiệu ứng khi nấu
Mold Shark+38.6% physical melee damage (10 phút)
Rot FishMiễn nhiễm mold infection
Black Steel UrchinTăng armor + thorns damage

Sunken Sea — Fishing power: 180

Sea water và nước thường.

Tên cáHiệu ứng khi nấu
Bottom TracerTăng tốc độ hồi mana
Silver DartTăng sát thương critical hit
Golden DartTăng dodge chance
Pink CoralotlTăng mana tối đa + magic barrier
White CoralotlTăng tốc độ khai thác

Desert of Beginnings — Fishing power: chưa xác nhận

Tên cáHiệu ứng khi nấu
Solid SpikebackArmor + thorns damage
Sandy SpikebackMax health + mining damage
Brown Dune TailTăng tốc độ tấn công tầm xa
Tornis Kingfish+50.4% tất cả sát thương (10 phút)

Molten Quarry — Fishing power: chưa xác nhận (Lava)

Tên cáHiệu ứng khi nấu
Dark Lava EaterLife steal
Bright Lava EaterTăng hồi máu
Verdant DragonfishCritical hit + miễn nhiễm burn
Elder DragonfishCơ hội critical + miễn nhiễm burn
Starlight NautilusTăng max health vĩnh viễn (không giao dịch được)

Starlight Nautilus là cá duy nhất trong game cung cấp buff vĩnh viễn khi ăn — max health tăng không hết thời gian. Tuy nhiên, không thể giao dịch với người chơi khác.


Shimmering Frontier — Fishing power: chưa xác nhận

Tên cáHiệu ứng khi nấu
Beryll Angle FishTăng max health
Glistening DeepstalkerDodge + movement speed
Jasper Angle FishHealth + armor
Cosmic FormTăng sát thương thú cưng (pet damage)
Splendid DeepstalkerNhiều buff phòng thủ cùng lúc

The Passage — Fishing power: chưa xác nhận (Grimy water)

Tên cáHiệu ứng khi nấu
Terra TrilobiteMax health + mining damage
Litho TrilobiteMax mana + magic barrier
Pinkhorn PicoSát thương minion
Greenhorn PicoTốc độ tấn công minion + critical chance
Riftian LampfishBuff phép thuật + phát sáng

Thiếu dữ liệu

  • Fishing power threshold cho Desert of Beginnings, Molten Quarry, Shimmering Frontier và The Passage chưa được xác nhận.
  • Hiệu ứng ăn sống (raw) cho nhiều loài cá ngoài Undergrounds chưa đầy đủ.
  • Cần xác minh ý nghĩa số “Level” trong bảng là fishing skill yêu cầu hay cấp nội bộ.

Mối liên hệ

Nguồn tham khảo