Luyện Kim (Smelting) — Tổng quan

Hướng dẫn toàn diện hệ thống luyện kim trong Core Keeper: 4 loại lò (Furnace, Smelter Kiln, Fury Forge, Glass Smelter), công thức chế tạo lò và bảng ore→bar đầy đủ với thời gian luyện.

Đây là trang Tài nguyên. Thông tin về một tài nguyên: nơi tìm, cách chế biến và công dụng.

Nội dung hiện
  1. Lò 1: Furnace (Lò Luyện Cơ Bản)
  2. Công thức Furnace
  3. Lò 2: Smelter Kiln (Lò Nung Nâng Cao)
  4. Công thức Smelter Kiln
  5. Lò 3: Fury Forge (Lò Forge Thịnh Nộ)
  6. Công thức Fury Forge
  7. Lò 4: Glass Smelter (Lò Luyện Kính)
  8. Công thức Glass Smelter
  9. Tổng quan tiến trình lò theo tier
  10. Điều kiện tiên quyết để mở lò
  11. Ghi chú kỹ thuật
  12. Liên kết nhanh

Hệ thống luyện kim trong Core Keeper biến quặng thô thành thanh kim loại — nền tảng của mọi tiến trình chế tạo. Có 4 loại lò phân tầng theo độ khó, mỗi lò xử lý một nhóm quặng nhất định. Các lò không cần nhiên liệu — đặt quặng vào là chạy.


Lò 1: Furnace (Lò Luyện Cơ Bản)

Mô tả: “Lò luyện tiêu chuẩn này nấu chảy các quặng kim loại cơ bản.”

Thuộc tínhGiá trị
Chế tạo20× Dirt Block @ Basic Workbench
Kích thước1×1
Độ hiếmCommon
Giá bán1 Ancient Coin

Công thức Furnace

Quặng đầu vàoThanh đầu raThời gian
Copper OreCopper Bar7 giây
Tin OreTin Bar12 giây
Iron OreIron Bar17 giây

Furnace là lò đầu tiên người chơi có — chế tạo từ Dirt Block ngay trong early game. Không cần qua bất kỳ biome nào mới.


Lò 2: Smelter Kiln (Lò Nung Nâng Cao)

Mô tả: “Một kiln có thể nấu chảy các quặng quý.”

Thuộc tínhGiá trị
Chế tạo5× Tin Bar + 5× Iron Bar @ Iron Workbench
Kích thước1×1
Độ hiếmCommon
Giá bán39 Ancient Coins
Cách khácPlunder từ Sprinkler Farm

Công thức Smelter Kiln

Quặng đầu vàoThanh đầu raThời gian
Gold OreGold Bar22 giây
Scarlet OreScarlet Bar27 giây
Octarine OreOctarine Bar32 giây

Smelter Kiln mở khóa tier 3–4 trong chuỗi kim loại. Đây là lò quan trọng nhất về số lượng công thức — 3 loại quặng quý đều qua đây.


Lò 3: Fury Forge (Lò Forge Thịnh Nộ)

Mô tả: “Một forge không ổn định tạo ra sức nóng phi thường, có thể luyện kim cứng nhất.”

Thuộc tínhGiá trị
Chế tạo30× Octarine Bar + 15× Scarlet Bar @ Octarine Workbench
Kích thước2×2
Độ hiếmUncommon
Giá bán503 Ancient Coins
Crafting XP45 XP

Công thức Fury Forge

Quặng đầu vàoThanh đầu raThời gian
Galaxite OreGalaxite Bar32 giây
Solarite OreSolarite Bar32 giây
Pandorium OrePandorium Bar32 giây
Relucite OreRelucite Bar32 giây

Fury Forge là lò duy nhất kích thước 2×2 — cần không gian lớn hơn trong base. Tất cả công thức đều cùng thời gian 32 giây.


Lò 4: Glass Smelter (Lò Luyện Kính)

Mô tả: “Lò tiện lợi này có thể biến bất kỳ khối cát nào thành kính hữu dụng.”

Thuộc tínhGiá trị
Chế tạo5× Copper Bar @ Copper Workbench
Kích thước1×1
Độ hiếmCommon
Giá bán6 Ancient Coins
Cách khácTìm trong Abandoned Hive Huts (1 cái)

Công thức Glass Smelter

Đầu vàoĐầu raThời gian
Sand Block (bất kỳ loại)Glass Piece10 giây

Glass Smelter là lò đặc biệt — không xử lý quặng mà xử lý cát thành kính. Đây là nguồn duy nhất để có Glass Piece (ngoại trừ tháo dỡ Glass Bead Ring).


Tổng quan tiến trình lò theo tier

Tier 1 — Furnace (20× Dirt Block):
  Copper Ore → Copper Bar    [7 giây]
  Tin Ore    → Tin Bar       [12 giây]
  Iron Ore   → Iron Bar      [17 giây]

Tier 2 — Smelter Kiln (5× Tin + 5× Iron Bar):
  Gold Ore     → Gold Bar      [22 giây]
  Scarlet Ore  → Scarlet Bar   [27 giây]
  Octarine Ore → Octarine Bar  [32 giây]

Tier 3 — Fury Forge (30× Octarine + 15× Scarlet Bar):
  Galaxite Ore  → Galaxite Bar  [32 giây]
  Solarite Ore  → Solarite Bar  [32 giây]
  Pandorium Ore → Pandorium Bar [32 giây]
  Relucite Ore  → Relucite Bar  [32 giây]

Kính — Glass Smelter (5× Copper Bar):
  Sand Block → Glass Piece [10 giây]

Điều kiện tiên quyết để mở lò

Cần gì trướcChi phí
FurnaceBasic Workbench20× Dirt Block
Smelter KilnIron Workbench + Furnace5× Tin Bar + 5× Iron Bar
Fury ForgeOctarine Workbench + Smelter Kiln30× Octarine Bar + 15× Scarlet Bar
Glass SmelterCopper Workbench5× Copper Bar

Ghi chú kỹ thuật

  • Nhiên liệu: Tất cả các lò hoạt động không cần nhiên liệu — không có cơ chế fuel trong Core Keeper (wiki không đề cập yêu cầu fuel nào).
  • Xếp hàng: Có thể bỏ nhiều quặng vào cùng lúc — lò xử lý tuần tự.
  • Thời gian: Thời gian luyện tính theo giây cho 1 bar — lò không nhanh hơn hay chậm hơn theo tier.

Liên kết nhanh

Nguồn tham khảo