Iron Sword

Kiếm sắt bền chắc với khả năng tăng tốc độ tấn công — lựa chọn melee đáng tin cậy cho giai đoạn giữa đầu game, chuyển tiếp từ thiếc sang thế giới ngầm sâu hơn.

Đây là trang Vũ khí. Thông tin về một vũ khí: chỉ số, công thức chế tạo và định vị.

Nội dung hiện
  1. Chỉ số chi tiết
  2. Chế tạo
  3. Nguồn lấy thêm
  4. Chi phí bảo trì
  5. Vị trí trong chuỗi nâng cấp
  6. Định vị trong tiến trình game
  7. Mẹo chiến đấu
  8. Synergy
  9. Xem thêm

Iron Sword (Kiếm Sắt) là vũ khí cận chiến loại kiếm có độ hiếm Uncommon, yêu cầu cấp 7. Ngoài sát thương cao hơn hẳn so với các kiếm trước, Iron Sword còn mang lại hiệu ứng thụ động +4.7% tốc độ tấn công cận chiến — lợi thế tích lũy khi bạn sử dụng build melee chuyên sâu.

Chỉ số chi tiết

Thông sốGiá trị
LoạiKiếm (Melee)
Độ hiếmUncommon
Cấp yêu cầu7
Sát thương cơ bản119 − 145
Tốc độ tấn công2.5 lần/giây
DPS ước tính~330
Độ bền350
Hiệu ứng thụ động+4.7% tốc độ tấn công melee
Kinh nghiệm chế tạo9
Giá bán61 Ancient Coins

Chế tạo

Chế tạo tại Iron Anvil — đe sắt, phải xây sau khi có đủ Iron Bar.

Nguyên liệuSố lượng
Iron Bar8
Gold Bar1

Yêu cầu 1 Gold Bar đáng chú ý: dù không nhiều, người chơi cần đảm bảo đã khai thác thêm ở các vùng có vàng (thường trong hang đá sâu hơn).

Nguồn lấy thêm

Iron Sword cũng xuất hiện trong các nguồn ngẫu nhiên:

NguồnTỉ lệ
Ancient Chest (Stone Melody Room style 2)100%
Locked Iron Chest6.9%
Ancient/Copper Chest (Dirt/Clay Melody Room)6.9%
Iron Chest (Malugaz Dungeon Stone Bridge)6.9%

Chi phí bảo trì

  • Sửa chữa: 1–7 Scrap Parts
  • Gia cố (Reinforce): 1–2 Iron Bar (tại Salvage and Repair Station — nhân đôi độ bền + tăng 15% hiệu ứng phụ: +4.7% attack speed → ~+5.4% sau gia cố)
  • Tháo rời: 14 Scrap Parts + 2–4 Iron Bar

Vị trí trong chuỗi nâng cấp

Iron Sword chiếm vị trí thứ 5 trong chuỗi kiếm chính:

Wooden → Copper → Tin → Slime → Iron → Scarlet → Octarine → Rune Song / Galaxite → Solarite

So với Tin Sword (89–107 dmg, lv 5), sát thương tăng khoảng 34% và đổi lại bạn nhận thêm buff tốc độ tấn công. Cột mốc tiếp theo là Scarlet Sword (lv 10 vùng Scarlet) — cách biệt đáng kể ở mid-game.

Định vị trong tiến trình game

Iron Sword là vũ khí melee chủ lực cho phần đầu của giai đoạn trung bình game. Bạn cần nó khi đã vượt qua boss Glurch và đang tiến vào khu vực Forgotten Ruins hay Azeos’ Wilderness (đầu khám phá).

Thời điểm nâng cấp: khi bắt đầu thu thập Scarlet Bar từ mỏ scarlet hoặc boss Ivy/Malugaz, hãy chuyển sang Scarlet Sword. Đừng giữ Iron Sword quá lâu vào mid-game vì sự chênh lệch sát thương sẽ bắt đầu cảm nhận rõ.

Mẹo chiến đấu

  • Tận dụng buff tốc độ: +4.7% tốc độ tấn công thụ động là nhỏ nhưng khi kết hợp với các enchantment hoặc buff khác từ food/accessory, tổng tốc độ có thể tăng đáng kể.
  • Đánh Malugaz: Đây là boss thường gặp trong khu dungeon đá — Iron Sword đủ mạnh để xử lý nếu bạn build giáp sắt đầy đủ. Chú ý né vùng xoáy của boss và đánh vào lúc boss dừng lại.
  • Gold Bar cẩn thận: Chỉ cần 1 Gold Bar nhưng vàng cũng dùng cho nhiều công thức khác — đừng tiêu hết vào chỉ một item.
  • Kết hợp giáp Iron: Bộ Iron Armor cùng tier cho tổng máu và giáp tốt, giúp bạn chịu đòn dài hơn trong khi đánh cận chiến.

Synergy

  • Iron Armor — bộ giáp cùng tier cho tổng phòng thủ tốt nhất giai đoạn này; tăng sinh lực giúp bù đắp cho việc phải cận chiến
  • Skill Melee — đầu tư điểm Melee để khuếch đại cả sát thương lẫn hiệu quả của +4.7% attack speed
  • Food buff: Món ăn tăng attack speed cộng dồn mạnh với hiệu ứng thụ động — ưu tiên khi đánh boss như Malugaz

Xem thêm

  • Iron Bar — nguyên liệu chính
  • Gold Bar — nguyên liệu phụ
  • Iron Anvil — trạm chế tạo
  • Tin Sword — vũ khí tier trước (lv 5)
  • Scarlet Sword — vũ khí tier tiếp theo (lv 9)
  • Skill Melee — hệ kỹ năng cận chiến
  • Iron Armor — giáp cùng tier

Nguồn tham khảo