Kiếm (Swords) — Tổng Quan Vũ Khí Cận Chiến
Tổng quan về kiếm trong Core Keeper: các loại kiếm theo cấp độ vật liệu từ Copper đến Void, cách chế tạo, chỉ số sát thương và so sánh với các vũ khí cận chiến khác.
Đây là trang Vũ khí. Thông tin về một vũ khí: chỉ số, công thức chế tạo và định vị.
Nội dung hiện
Giới thiệu
Kiếm (Sword) là dòng vũ khí cận chiến (melee) phổ biến và phong phú nhất trong Core Keeper, với 14 loại trải dài từ đầu đến cuối game. Cách tiếp cận của kiếm là đơn giản: tiếp cận kẻ thù, chém liên tiếp và thoát ra trước khi bị đánh trả.
Trong tổng số 70 vũ khí của game (33 melee, 23 ranged, 10 magic, 6 summon), kiếm chiếm phần lớn danh mục cận chiến.
Hệ thống Chế tạo
Kiếm được chế tạo tại Anvil (đe rèn) — không phải Workbench. Mỗi cấp vật liệu cần một loại Anvil tương ứng:
| Kiếm | Vật liệu ước tính | Anvil cần |
|---|---|---|
| Wooden Sword | Wood | Basic |
| Copper Sword | Copper Bars | Copper Anvil |
| Tin Sword | Tin Bars | Tin Anvil |
| Iron Sword | Iron Bars | Iron Anvil |
| Scarlet Sword | 10× Scarlet Bar + 4× Iron Bar | Scarlet Anvil |
| Octarine Sword | Octarine Bars | Octarine Anvil |
| Galaxite Sword | Galaxite Bars | Galaxite Anvil |
Để chế Scarlet Anvil cần 15× Scarlet Bar.
Chỉ số Sát thương Quan trọng
| Kiếm | Damage | Ghi chú |
|---|---|---|
| Copper Sword | 45–55 | Nâng cấp từ 40–48 trong v1.0.0.1 |
| Iron Sword | 119–145 | +4.7% tốc độ đánh melee |
| Scarlet Sword | 147–179 | Uncommon; bán được 134 Ancient Coins |
| Octarine Sword | 193–235 | Nâng cấp từ 171–207 trong v1.0.0.1 |
| Galaxite Sword | 224–272 | Nâng cấp từ 198–240 trong v1.0.0.1 |
Kiếm Đặc Biệt
Ngoài chuỗi kiếm theo vật liệu còn có kiếm huyền thoại/đặc thù:
- Rune Song — ~970 DPS, thuộc top 3 vũ khí DPS cao nhất game.
- Slippery Slime Sword — tìm thấy trong kho báu The Sunken Sea.
- Atlantean Worm Sword — rơi từ boss Atlantean Worm.
- Hydra Bone Sword — thêm vào phiên bản 1.0.0.1.
Cơ chế Reforge (Reinforce)
Toàn bộ kiếm trong game (trừ Rune Song — Legendary với độ bền vô hạn) đều có thể gia cố tại Salvage and Repair Station:
- Chức năng: Nhân đôi độ bền (hiển thị 200%) và tăng 15% giá trị các hiệu ứng phụ (attack speed bonus, crit bonus…) — chỉ áp dụng lần đầu gia cố
- Chi phí: Vật liệu kim loại tương ứng với kiếm đó (ví dụ: Iron Sword dùng Iron Bar, Scarlet Sword dùng Scarlet Bar)
- Không áp dụng cho: Rune Song (độ bền vô hạn không thể gia cố)
- Ưu tiên: Gia cố ngay sau khi chế tạo để tối đa hóa hiệu quả — đặc biệt quan trọng với kiếm có buff attack speed hoặc crit
So sánh với Vũ khí Cận chiến Khác
Theo bảng DPS tính toán (base level):
| Vũ khí | DPS ước tính | Loại |
|---|---|---|
| Galaxite Dagger | ~699 (lv 14 base, ước tính) | Dagger |
| Solarite Sword | ~700 | Sword |
| Galaxite Sword | ~620 | Sword |
| Rune Song | ~648 | Sword (Legendary) |
Kiếm không phải lựa chọn DPS cao nhất nhưng ổn định và dễ chế tạo — phù hợp cho người chơi mới lẫn người chơi ưa phong cách combat trực tiếp. Dagger và Axe có DPS cao hơn trong một số trường hợp nhưng đánh đổi về sát thương mỗi đòn.
Synergy Khuyến nghị
- Giáp cùng tier: Mặc đủ bộ giáp (Copper/Iron/Scarlet/Octarine/Galaxite/Solarite Armor) để tận dụng bonus set
- Skill Melee: Đầu tư điểm vào cây kỹ năng Melee để tăng sát thương vật lý tổng thể
- Food buff: Món ăn tăng attack speed hoặc melee damage cộng dồn hiệu quả với buff thụ động của kiếm
- Accessory: Nhẫn và vòng cổ tăng crit chance hoặc crit damage phù hợp nhất với Galaxite/Solarite Sword