Tin Axe
Rìu thiếc với đòn Wide Slash quét diện rộng — lựa chọn AoE cận chiến tốt nhất giai đoạn đầu game, vừa chế tạo được vừa có thể nhặt từ Larva Hive Chest.
Đây là trang Vũ khí. Thông tin về một vũ khí: chỉ số, công thức chế tạo và định vị.
Nội dung hiện
Tin Axe (Rìu Thiếc) là vũ khí cận chiến loại rìu với độ hiếm Uncommon, yêu cầu cấp 5. Điểm nổi bật so với các kiếm cùng tier là đòn phụ Wide Slash — quét ngang 2 tile, lý tưởng khi đối đầu nhiều kẻ thù cùng lúc trong hang động. Dù tốc độ đánh chậm hơn kiếm, sát thương mỗi đòn cao và khả năng AoE bù đắp đáng kể.
Chỉ số chi tiết
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại | Rìu (Melee) |
| Độ hiếm | Uncommon |
| Cấp yêu cầu | 5 |
| Sát thương cơ bản | 126 − 154 |
| Tốc độ tấn công | 1.67 lần/giây |
| DPS ước tính | ~234 (140 avg × 1.67) |
| Độ bền | 200 |
| Hiệu ứng thụ động | Không có |
| Đòn phụ | Wide Slash (2-tile, charge 0.7 giây) |
Cách có được
Chế tạo
Chế tạo tại Tin Anvil — đe thiếc, mở khóa sau khi có Tin Bar.
| Nguyên liệu | Số lượng |
|---|---|
| Tin Bar | 9 |
Drop (Nhặt được)
Tin Axe cũng rơi từ nhiều nguồn trong vùng đầu game:
| Nguồn | Tỉ lệ |
|---|---|
| Larva Hive Chest (trong tổ Larva) | 8.7% |
| Locked Copper Chest | 1.37% |
| Caveling Skirmisher | <1% |
| Caveling Spearman | <1% |
| Clay Pot | <1% |
Nguồn đáng tin cậy nhất để nhặt mà không cần chế tạo là Larva Hive Chest — rương trong tổ Larva ở Clay Caves với tỉ lệ 8.7%.
Chi phí bảo trì
- Gia cố (Reinforce): 1–3 Tin Bar tại Salvage and Repair Station — nhân đôi độ bền + tăng 15% hiệu ứng phụ (nếu có stat bonus sau reinforce)
- Tháo rời (Salvage): 10 Scrap Parts + 3–4 Tin Bar
Đòn đánh phụ: Wide Slash
Wide Slash là đòn phụ đặc trưng của dòng rìu. Giữ phím tấn công phụ và giữ trong 0.7 giây để thực hiện nhát quét ngang với tầm 2 tile — đánh trúng tất cả kẻ thù trong vùng đó cùng lúc. Đây là cơ chế quan trọng nhất khiến Tin Axe vượt trội so với Tin Sword trong tình huống đám đông.
Lưu ý: Wide Slash yêu cầu thời gian charge — không dùng được trong di chuyển nhanh liên tục.
Vị trí trong chuỗi nâng cấp
Copper Axe (nếu có) → Tin Axe (lv 5) → Battle Axe (lv 7) → Octarine Axe (lv 12) → Lava Battle Axe / Pandorium Axe (late)
Tin Axe là bước đầu tiên trong chuỗi rìu, chiếm tier 5 — cùng tier với Tin Sword. Vũ khí tiếp theo là Battle Axe (lv 7) — chỉ có thể drop, không chế tạo.
So sánh với Tin Sword (89–107 dmg, 2.5/s): Tin Axe có sát thương mỗi đòn cao hơn ~43% nhưng DPS thô thấp hơn (~234 vs ~245). Ưu thế thực sự của Tin Axe nằm ở Wide Slash AoE, không phải single-target DPS.
Định vị trong tiến trình game
Tin Axe phù hợp cho giai đoạn Clay Caves — nơi Caveling, Larva và các sinh vật nhỏ thường xuất hiện thành nhóm. Nếu bạn thường xuyên phải đối mặt với nhiều kẻ thù, Tin Axe là lựa chọn tốt hơn Tin Sword ở cùng tier.
Khi bước vào vùng Forgotten Ruins (tier 7), ưu tiên chuyển sang Battle Axe hoặc Iron Sword.
Reforge (Gia cố)
Gia cố tại Salvage and Repair Station với 1–3 Tin Bar:
- Nhân đôi độ bền từ 200 → 400
- Tăng 15% bất kỳ stat bonus nào (vũ khí này không có passive cố định nên lợi ích chính là độ bền)
Vì độ bền 200 của Tin Axe khá trung bình, gia cố để tăng lên 400 đáng xem xét nếu bạn định dùng vũ khí này qua boss.
Mẹo chiến đấu
- Dùng Wide Slash khi có ≥2 kẻ thù đứng gần nhau — đặc biệt hiệu quả trong hành lang hẹp Clay Caves
- Tốc độ 1.67/giây chậm hơn kiếm — chú ý thời điểm animation để tránh bị phản đòn
- Tin Axe tốt cho farming nhóm Caveling nhỏ; với boss single-target thì kiếm thường hiệu quả hơn do DPS cao hơn
Synergy
- Skill Melee — điểm đầu tư vào melee khuếch đại sát thương mỗi đòn, giúp Wide Slash mạnh hơn khi đánh nhiều mục tiêu
- Armor Clay tier — giáp clay/tin cùng tier cho máu và giáp phù hợp giai đoạn này
- Tham khảo hướng dẫn build melee để biết thêm synergy giữa axe và các phụ kiện
Xem thêm
- Battle Axe — rìu tier tiếp theo (lv 7, drop only)
- Octarine Axe — rìu mid-game (lv 12)
- Tin Sword — kiếm cùng tier để so sánh
- Tin Anvil — trạm chế tạo